garcinia hanburyi

garcinia hanburyi

A botanist collects resin from a garcinia hanburyi tree.

Định nghĩa

Garcinia hanburyi một danh từ chỉ một loài cây thân gỗ, thuộc chi Garcinia, nguồn gốc từ Indonesia. Loài cây này thấp, tán rộng, nổi tiếng nhựa cây của .

  • Nhựa cây: Nhựa từ cây màu từ cam đến nâu, được gọi là "gamboge". Khi được nghiền thành bột, nhựa này được sử dụng làm chất tạo màu (bột màu) trong hội họa công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Garcinia hanburyi is a low, spreading tree mainly found in Indonesia.)
  • (The resin from the garcinia hanburyi tree, called gamboge, is orange to brown in color.)
  • (When powdered, the resin of garcinia hanburyi is used as a pigment.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội họa: Bột màu từ nhựa thường được gọi là "gamboge", một loại màu vàng sáng hoặc nâu vàng, được các họa sĩ sử dụng từ thế kỷ 17.
  • Trong y học cổ truyền: Ở một số vùng, nhựa của cây còn được dùng làm thuốc nhuận tràng hoặc trị bệnh ngoài da, mặc dù cần thận trọng độc tính.
Biến thể từ gần giống
  • Gamboge (danh từ): Nhựa cây , cũng tên gọi của bột màu làm từ nhựa này.
  • Garcinia (danh từ): Chi thực vật chứa , bao gồm nhiều loài cây khác như (cây măng cụt).
Từ đồng nghĩa
  • Cây gamboge: Tên gọi thông dụng của .
  • Bột màu gamboge: Chất tạo màu từ nhựa cây.
Các cụm từ liên quan
  • Nhựa garcinia hanburyi: Chỉ nhựa cây, tức gamboge.
  • Bột màu garcinia hanburyi: Dạng bột của nhựa, dùng trong hội họa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến garcinia hanburyi đây thuật ngữ chuyên ngành.